Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngã xuống" (1)

ngã xuống
Tiếng Anh Động từto fall down, to tumble
Từ vựng của tôi
Thanh niên đi xe máy ngã xuống đường do vướng cáp điện.
The motorcyclist fell down on the road due to being caught by the electric cable.

swap_horiz Từ liên quan "ngã xuống" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngã xuống" (1)

Thanh niên đi xe máy ngã xuống đường do vướng cáp điện.
The motorcyclist fell down on the road due to being caught by the electric cable.